前庭蝸神經 qián tíng wō shén jīng · tiền đình oa thần kinh Hán Việt: tiền đình oa thần kinh · Pinyin: qián tíng wō shén jīng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 庭 (đình) + 蝸 (oa) + 神 (thần) + 經 (kinh)Pinyinqián tíng wō shén jīngHán Việttiền đình oa thần kinhCấu tạo前 + 庭 + 蝸 + 神 + 經 · tiền + đình + oa + thần + kinh nghĩa thành phần: tiền + đình + oa + thần + kinh