前弓反張 tiền cung phản trương Hán Việt: tiền cung phản trương Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 弓 (cung) + 反 (phản) + 張 (trương)Hán Việttiền cung phản trươngCấu tạo前 + 弓 + 反 + 張 · tiền + cung + phản + trương nghĩa thành phần: tiền + cung + phản + trương Nghĩa EngCihui emprosthotonos