前形成層

tiền hình thành tằng

Hán Việt: tiền hình thành tằng

Tổng quan

(thực vật học) tiền tầng sinh gỗ

Cấu tạo: (tiền) + (hình) + (thành) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) tiền tầng sinh gỗ