前往日本 qián wǎng rì běn · tiền vãng nhật bổn Hán Việt: tiền vãng nhật bổn · Pinyin: qián wǎng rì běn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 往 (vãng) + 日 (nhật) + 本 (bổn)Pinyinqián wǎng rì běnHán Việttiền vãng nhật bổnCấu tạo前 + 往 + 日 + 本 · tiền + vãng + nhật + bổn nghĩa thành phần: tiền + vãng + nhật + bổn