前後受敵 tiền hậu thụ địch Hán Việt: tiền hậu thụ địch Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 受 (thụ) + 敵 (địch)Hán Việttiền hậu thụ địchCấu tạo前 + 後 + 受 + 敵 · tiền + hậu + thụ + địch nghĩa thành phần: tiền + hậu + thụ + địch Nghĩa EngCihui 前後受敵 iánhòushòudí f.e. be caught between two fires