前後向的

tiền hậu hướng đích

Hán Việt: tiền hậu hướng đích

Tổng quan

dạng mũi mác, dạng mũi tên, đối xứng dọc, mặt cắt thẳng đứng dọc ở chính giữa; mặt đối xứng dọc

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (hướng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng mũi mác, dạng mũi tên, đối xứng dọc, mặt cắt thẳng đứng dọc ở chính giữa; mặt đối xứng dọc