前後夾擊

tiền hậu giáp kích

Hán Việt: tiền hậu giáp kích

Tổng quan

tiền hậu giáp kích

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (giáp) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền hậu giáp kích

Eng

  • Cihui 前後夾擊 iánhòujiājī f.e. make simultaneous frontal and rear attacks