前後移動 qián hòu yí dòng · tiền hậu di động Hán Việt: tiền hậu di động · Pinyin: qián hòu yí dòng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 移 (di) + 動 (động)Pinyinqián hòu yí dòngHán Việttiền hậu di độngCấu tạo前 + 後 + 移 + 動 · tiền + hậu + di + động nghĩa thành phần: tiền + hậu + di + động