前後腳兒

qián hòu jiǎo ér tiền hậu cước nhi

Hán Việt: tiền hậu cước nhi · Pinyin: qián hòu jiǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (cước) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前後相繼,所距時間不遠。如:「他們倆是前後腳兒到的。」

Eng

  • Cihui 前後腳兒 iánhòujiǎor adv. <coll.> almost simultaneously; one close behind another