前後連接 tiền hậu liên tiếp Hán Việt: tiền hậu liên tiếp Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 連 (liên) + 接 (tiếp)Hán Việttiền hậu liên tiếpCấu tạo前 + 後 + 連 + 接 · tiền + hậu + liên + tiếp nghĩa thành phần: tiền + hậu + liên + tiếp Nghĩa EngCihui 前後連接 iánhòu liánjiē attr. <lg.> forward-linking