前後關係 qián hòu guān xi · tiền hậu quan hệ Hán Việt: tiền hậu quan hệ · Pinyin: qián hòu guān xi Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 後 (hậu) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinqián hòu guān xiHán Việttiền hậu quan hệCấu tạo前 + 後 + 關 + 係 · tiền + hậu + quan + hệ nghĩa thành phần: tiền + hậu + quan + hệ