前徒倒戈

qián tú dǎo gē tiền đồ đảo qua

Hán Việt: tiền đồ đảo qua · Pinyin: qián tú dǎo gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (đồ) + (đảo) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前面的部队投降敌方,反过来打自己人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前面的部队投降敌方﹐反过来打自己人。