前思後想

qián sī hòu xiǎng tiền tư hậu tưởng

Hán Việt: tiền tư hậu tưởng · Pinyin: qián sī hòu xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tư) + (hậu) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往前想想,再退后想想。形容一再考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓反复考虑思量。

Eng

  • Cihui 前思后想 iánsīhòuxiǎng f.e. think and rethink; ponder