前思後想

qián sī hòu xiǎng tiền tư hậu tưởng

Hán Việt: tiền tư hậu tưởng · Pinyin: qián sī hòu xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tư) + (hậu) + (tưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 再三思量考慮。《鏡花緣》第六六回:「他既得失心重,未有不前思後想。」《官場現形記》第三六回:「正在前思後想,一籌莫展的時候,忽見九姨太的一個貼身大丫頭進房有事。」

Eng

  • Cihui 前思后想 iánsīhòuxiǎng f.e. think and rethink; ponder