前意識的 tiền ý thức đích Hán Việt: tiền ý thức đích Tổng quan có trước trong ý thức Cấu tạo: 前 (tiền) + 意 (ý) + 識 (thức) + 的 (đích)Hán Việttiền ý thức đíchCấu tạo前 + 意 + 識 + 的 · tiền + ý + thức + đích nghĩa thành phần: tiền + ý + thức + đích Nghĩa ViệtCihui có trước trong ý thức