前房後繼 qián fáng hòu jì · tiền phòng hậu kế Hán Việt: tiền phòng hậu kế · Pinyin: qián fáng hòu jì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 房 (phòng) + 後 (hậu) + 繼 (kế)Pinyinqián fáng hòu jìHán Việttiền phòng hậu kếCấu tạo前 + 房 + 後 + 繼 · tiền + phòng + hậu + kế nghĩa thành phần: tiền + phòng + hậu + kế