前房積膿 tiền phòng tích nùng Hán Việt: tiền phòng tích nùng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 房 (phòng) + 積 (tích) + 膿 (nùng)Hán Việttiền phòng tích nùngCấu tạo前 + 房 + 積 + 膿 · tiền + phòng + tích + nùng nghĩa thành phần: tiền + phòng + tích + nùng Nghĩa EngCihui hypopyon