前所未知 qián suǒ wèi zhī · tiền sở vị tri Hán Việt: tiền sở vị tri · Pinyin: qián suǒ wèi zhī Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 所 (sở) + 未 (vị) + 知 (tri)Pinyinqián suǒ wèi zhīHán Việttiền sở vị triCấu tạo前 + 所 + 未 + 知 · tiền + sở + vị + tri nghĩa thành phần: tiền + sở + vị + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 新经历或重新经历,以前不知或未经验过。