前所未見

qián suǒ wèi jiàn tiền sở vị kiến

Hán Việt: tiền sở vị kiến · Pinyin: qián suǒ wèi jiàn

Tổng quan

chưa từng có | chưa từng thấy trước đây

Cấu tạo: (tiền) + (sở) + (vị) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa từng có | chưa từng thấy trước đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以前所沒有看過或發生過的。如:「這條前所未見的大白蛇吸引大批人潮前來觀看。」

Eng

  • CC-CEDICT unprecedented|never seen before
  • Cihui unprecedented; never seen before