前指替代

tiền chỉ thế đại

Hán Việt: tiền chỉ thế đại

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (chỉ) + (thế) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前指替代 iánzhǐ tìdài n. <lg.> anaphoric substitute