前擋泥板 qián dǎng ní bǎn · tiền đáng nê bản Hán Việt: tiền đáng nê bản · Pinyin: qián dǎng ní bǎn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 擋 (đáng) + 泥 (nê) + 板 (bản)Pinyinqián dǎng ní bǎnHán Việttiền đáng nê bảnCấu tạo前 + 擋 + 泥 + 板 · tiền + đáng + nê + bản nghĩa thành phần: tiền + đáng + nê + bản