前挽後推
tiền vãn hậu thôi
Hán Việt: tiền vãn hậu thôi · Pinyin: qián wǎn hòu tuī
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 前挽後推 iánwǎnhòutuī f.e. pull in front and push behind
Hán Việt: tiền vãn hậu thôi · Pinyin: qián wǎn hòu tuī