前排座位 tiền bài tọa vị Hán Việt: tiền bài tọa vị Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 排 (bài) + 座 (tọa) + 位 (vị)Hán Việttiền bài tọa vịCấu tạo前 + 排 + 座 + 位 · tiền + bài + tọa + vị nghĩa thành phần: tiền + bài + tọa + vị Nghĩa EngCihui 前排座位 iánpái zuòwèi n. front-row seats