前提假設 qián tí jiǎ shè · tiền đề giả thiết Hán Việt: tiền đề giả thiết · Pinyin: qián tí jiǎ shè Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 提 (đề) + 假 (giả) + 設 (thiết)Pinyinqián tí jiǎ shèHán Việttiền đề giả thiếtCấu tạo前 + 提 + 假 + 設 · tiền + đề + giả + thiết nghĩa thành phần: tiền + đề + giả + thiết