前攝干擾

tiền nhiếp kiền nhiễu

Hán Việt: tiền nhiếp kiền nhiễu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (nhiếp) + (kiền) + (nhiễu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前攝干擾 iánshè gānrǎo n. <lg.> proactive interference