前攝抑制 tiền nhiếp ức chế Hán Việt: tiền nhiếp ức chế Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 攝 (nhiếp) + 抑 (ức) + 制 (chế)Hán Việttiền nhiếp ức chếCấu tạo前 + 攝 + 抑 + 制 · tiền + nhiếp + ức + chế nghĩa thành phần: tiền + nhiếp + ức + chế Nghĩa EngCihui 前攝抑制 iánshè yìzhì n. <psy.> proactive inhibition