前擁後護

tiền ủng hậu hộ

Hán Việt: tiền ủng hậu hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (ủng) + (hậu) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前擁後護 iányōnghòuhù f.e. crowd pell-mell