前方到站

qián fāng dào zhàntiền phương đáo trạm

Hán Việt: tiền phương đáo trạm · Pinyin: qián fāng dào zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 方 (phương) + 到 (đáo) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ga tiếp theo

Đức

  • Handedict nächster Halt, nächste Haltestelle (Durchsage in Bussen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

前方高能 · 前方医院 · 前方式 · 前方照应语