前方到站 qián fāng dào zhàn · tiền phương đáo trạm Hán Việt: tiền phương đáo trạm · Pinyin: qián fāng dào zhàn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 方 (phương) + 到 (đáo) + 站 (trạm)Pinyinqián fāng dào zhànHán Việttiền phương đáo trạmCấu tạo前 + 方 + 到 + 站 · tiền + phương + đáo + trạm nghĩa thành phần: tiền + phương + đáo + trạm