前無古人
tiền vô cổ nhân
Hán Việt: tiền vô cổ nhân · Pinyin: qián wú gǔ rén
Tổng quan
(thành ngữ) chưa từng có | chưa từng nghe
Nghĩa
Việt
- Cihui (thành ngữ) chưa từng có | chưa từng nghe
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指以前的人从来没有做过的。也指空前的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以前的人从未具备或实现;空前。 2.谓不受前人的束缚。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) unprecedented|unheard of
- Cihui 前無古人 iánwúgǔrén f.e. unprecedented; without predecessors