前景可期
tiền cảnh khả kì
Hán Việt: tiền cảnh khả kì · Pinyin: qián jǐng kě qī
Tổng quan
có tương lai hứa hẹn | có triển vọng tươi sáng
Nghĩa
Việt
- Cihui có tương lai hứa hẹn | có triển vọng tươi sáng
Eng
- CC-CEDICT to have a promising future|to have bright prospects
- Cihui to have a promising future; to have bright prospects