前有車,後有轍

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hữu) + (xa) + , + (hậu) + (hữu) + (triệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前有車,後有轍 ián yǒu chē, hòu yǒu zhé f.e. The past is prologue.