前期鬱滯 tiền kì úc trệ Hán Việt: tiền kì úc trệ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 期 (kì) + 鬱 (úc) + 滯 (trệ)Hán Việttiền kì úc trệCấu tạo前 + 期 + 鬱 + 滯 · tiền + kì + úc + trệ nghĩa thành phần: tiền + kì + úc + trệ Nghĩa EngCihui prestasis