前期郁滞

tiền kì úc trệ

Hán Việt: tiền kì úc trệ

Tổng quan

Cấu tạo: 前 (tiền) + 期 (kì) + 鬱 (úc) + 滯 (trệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền ứ trệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prestasis

Eng

  • Cihui prestasis

Từ liên quan

Gần nghĩa

前期损益 · 前期牙本质 · 前期癌状态 · 前期肝硬变 · 前期滚结损益