前束範式 qián shù fàn shì · tiền thúc phạm thức Hán Việt: tiền thúc phạm thức · Pinyin: qián shù fàn shì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 束 (thúc) + 範 (phạm) + 式 (thức)Pinyinqián shù fàn shìHán Việttiền thúc phạm thứcCấu tạo前 + 束 + 範 + 式 · tiền + thúc + phạm + thức nghĩa thành phần: tiền + thúc + phạm + thức