前來援助 tiền lai viên trợ Hán Việt: tiền lai viên trợ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 來 (lai) + 援 (viên) + 助 (trợ)Hán Việttiền lai viên trợCấu tạo前 + 來 + 援 + 助 · tiền + lai + viên + trợ nghĩa thành phần: tiền + lai + viên + trợ Nghĩa EngCihui come sb's aid