前染色質 tiền nhiễm sắc chất Hán Việt: tiền nhiễm sắc chất Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 質 (chất)Hán Việttiền nhiễm sắc chấtCấu tạo前 + 染 + 色 + 質 · tiền + nhiễm + sắc + chất nghĩa thành phần: tiền + nhiễm + sắc + chất Nghĩa EngCihui prochromatin