前核染質 tiền hạch nhiễm chất Hán Việt: tiền hạch nhiễm chất Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 核 (hạch) + 染 (nhiễm) + 質 (chất)Hán Việttiền hạch nhiễm chấtCấu tạo前 + 核 + 染 + 質 · tiền + hạch + nhiễm + chất nghĩa thành phần: tiền + hạch + nhiễm + chất Nghĩa EngCihui prochromatin