前歌後舞

qián gē hòu wǔ tiền ca hậu vũ

Hán Việt: tiền ca hậu vũ · Pinyin: qián gē hòu wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (ca) + (hậu) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指武王伐纣,军中士气旺盛,后用作对正义而战的军队的颂辞。