前殖亞科 tiền thực á khoa Hán Việt: tiền thực á khoa Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 殖 (thực) + 亞 (á) + 科 (khoa)Hán Việttiền thực á khoaCấu tạo前 + 殖 + 亞 + 科 · tiền + thực + á + khoa nghĩa thành phần: tiền + thực + á + khoa Nghĩa EngCihui Prosthogoniminae