前段時間

qián duàn shí jiān tiền đoạn thì gian

Hán Việt: tiền đoạn thì gian · Pinyin: qián duàn shí jiān

Tổng quan

gần đây

Cấu tạo: (tiền) + (đoạn) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần đây

Eng

  • CC-CEDICT recently
  • Cihui recently