前波莫瑞 qián bō mò ruì · tiền ba mạc thụy Hán Việt: tiền ba mạc thụy · Pinyin: qián bō mò ruì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 波 (ba) + 莫 (mạc) + 瑞 (thụy)Pinyinqián bō mò ruìHán Việttiền ba mạc thụyCấu tạo前 + 波 + 莫 + 瑞 · tiền + ba + mạc + thụy nghĩa thành phần: tiền + ba + mạc + thụy