前洪積世 tiền hồng tích thế Hán Việt: tiền hồng tích thế Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 洪 (hồng) + 積 (tích) + 世 (thế)Hán Việttiền hồng tích thếCấu tạo前 + 洪 + 積 + 世 · tiền + hồng + tích + thế nghĩa thành phần: tiền + hồng + tích + thế Nghĩa EngCihui 前洪積世 iánhóngjīshì n. <geol.> Antediluvial