前減數的 tiền giảm sổ đích Hán Việt: tiền giảm sổ đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 減 (giảm) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việttiền giảm sổ đíchCấu tạo前 + 減 + 數 + 的 · tiền + giảm + sổ + đích nghĩa thành phần: tiền + giảm + sổ + đích Nghĩa EngCihui prereductional