前生召喚 qián shēng zhào huàn · tiền sanh triệu hoán Hán Việt: tiền sanh triệu hoán · Pinyin: qián shēng zhào huàn Tổng quan tiền định Cấu tạo: 前 (tiền) + 生 (sanh) + 召 (triệu) + 喚 (hoán)Pinyinqián shēng zhào huànHán Việttiền sanh triệu hoánCấu tạo前 + 生 + 召 + 喚 · tiền + sanh + triệu + hoán nghĩa thành phần: tiền + sanh + triệu + hoán Nghĩa ViệtCihui tiền định