前生註定 qián shēng zhù dìng · tiền sanh chú định Hán Việt: tiền sanh chú định · Pinyin: qián shēng zhù dìng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 生 (sanh) + 註 (chú) + 定 (định)Pinyinqián shēng zhù dìngHán Việttiền sanh chú địnhCấu tạo前 + 生 + 註 + 定 · tiền + sanh + chú + định nghĩa thành phần: tiền + sanh + chú + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指今生的命运是前生所注定的,无法改变。