前田利家 qián tián lì jiā · tiền điền lợi gia Hán Việt: tiền điền lợi gia · Pinyin: qián tián lì jiā Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 田 (điền) + 利 (lợi) + 家 (gia)Pinyinqián tián lì jiāHán Việttiền điền lợi giaCấu tạo前 + 田 + 利 + 家 · tiền + điền + lợi + gia nghĩa thành phần: tiền + điền + lợi + gia