前瞄準具 tiền miểu chuẩn cụ Hán Việt: tiền miểu chuẩn cụ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 瞄 (miểu) + 準 (chuẩn) + 具 (cụ)Hán Việttiền miểu chuẩn cụCấu tạo前 + 瞄 + 準 + 具 · tiền + miểu + chuẩn + cụ nghĩa thành phần: tiền + miểu + chuẩn + cụ Nghĩa EngCihui 前瞄準具 ián miáozhǔnjù n. front sight (on a gun)