前瞻後顧

qián zhān hòu gù tiền chiêm hậu cố

Hán Việt: tiền chiêm hậu cố · Pinyin: qián zhān hòu gù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (chiêm) + (hậu) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看看前再看看后。有时形容顾虑过多,犹豫不决。同“瞻前顾后”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"瞻前顾后"。 2.看看前再看看后。有时形容顾虑过多﹐犹豫不决。
  • Tân Hoa Tự Điển 看看前再看看后。有时形容顾虑过多,犹豫不决。同瞻前顾后”。