前移錯誤

tiền di thác ngộ

Hán Việt: tiền di thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (di) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 前移錯誤 iányí cuòwù n. <lg.> anticipation error