前程似錦
tiền trình tự cẩm
Hán Việt: tiền trình tự cẩm · Pinyin: qián chéng sì jǐn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻未來的成就輝煌燦爛。如:「畢業典禮上,校長祝福每位畢業生前程似錦。」
Eng
- Cihui 前程似錦 iánchéngsìjǐn f.e. splendid prospects; a glorious ◆f.e. the past and remembrance/recollection