前程似錦

qián chéng sì jǐn tiền trình tự cẩm

Hán Việt: tiền trình tự cẩm · Pinyin: qián chéng sì jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (trình) + (tự) + (cẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前程象锦绣那样。形容前途十分美好。

Eng

  • Cihui 前程似錦 iánchéngsìjǐn f.e. splendid prospects; a glorious ◆f.e. the past and remembrance/recollection